Biện pháp tổ chức thi công đường chi tiết dễ hiểu

Biện pháp tổ chức thi công đường bộ, công tác thi công nền móng cấp phối đá dăm, quy trình thảm bê tông nhựa nóng.

MỤC LỤC

Trong bối cảnh hạ tầng giao thông đang phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng các tuyến đường không chỉ đòi hỏi sự chính xác về mặt thiết kế mà còn phụ thuộc tối đa vào biện pháp tổ chức thi công. Một phương án thi công khoa học, chi tiết là chìa khóa để đảm bảo tuổi thọ công trình, an toàn giao thông và tối ưu hóa chi phí cho chủ đầu tư.

Biện pháp tổ chức thi công đường chi tiết dễ hiểu

Dựa trên hồ sơ kỹ thuật thực tế và các tiêu chuẩn thi công hiện hành (như TCVN 8819:2011, TCVN 8859:2011). Trong bài viết này, Cauduong.net sẽ phân tích toàn diện quy trình thi công một tuyến đường tiêu chuẩn, từ giai đoạn chuẩn bị, xử lý nền móng, cho đến kỹ thuật thảm bê tông nhựa nóng và hoàn thiện.


1. TỔNG QUAN VÀ CÔNG TÁC CHUẨN BỊ

Giai đoạn khởi đầu quyết định 50% sự thành công của dự án. Trước khi bất kỳ máy móc cơ giới nào hoạt động, công tác chuẩn bị phải được thực hiện bài bản để tránh các xung đột trong quá trình thi công sau này.

1.1. Thiết lập mặt bằng và định vị công trình

Công tác trắc đạc là bước đi tiên quyết. Nhà thầu cần tiến hành:

  • Khôi phục cọc mốc: Sử dụng máy Toàn đạc điện tử (Total Station) và máy thủy bình để xác định tim đường, các điểm khống chế cao độ (Benchmark) và phạm vi giải phóng mặt bằng.
  • Tập kết thiết bị: Dựa trên khối lượng công việc, cần huy động các thiết bị chủ lực bao gồm: Trạm trộn bê tông nhựa (nếu có), máy rải chuyên dụng, lu bánh thép (8T, 12T), lu bánh lốp (16T), máy san, máy ủi và hệ thống xe tải ben tự đổ.
  • Tổ chức lán trại: Bố trí khu vực tập kết vật liệu, nhà điều hành và khu sinh hoạt đảm bảo vệ sinh môi trường và an ninh.

1.2. Phân luồng và đảm bảo giao thông

Đối với các công trình nâng cấp, mở rộng (vừa thi công vừa khai thác), phương án thi công thường được chia thành từng bước:

  • Thi công cuốn chiếu từng hạng mục.
  • Thi công 1/2 mặt cắt ngang đường: Sử dụng hàng rào tôn hoặc cọc tiêu phản quang để cô lập khu vực thi công với làn xe chạy. Điều này đảm bảo an toàn cho công nhân và phương tiện lưu thông.
  • Bố trí người điều tiết giao thông tại hai đầu tuyến, đặc biệt trong các khung giờ cao điểm hoặc khi thi công ban đêm.

2. KỸ THUẬT THI CÔNG HẠNG MỤC NỀN MÓNG VÀ KẾT CẤU BÊ TÔNG

Nền móng vững chắc là tiền đề cho một mặt đường êm thuận. Quy trình thi công phải tuân thủ nghiêm ngặt về độ chặt và cao độ.

2.1. Đúc và lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (Bó vỉa, Dải phân cách)

Hệ thống thoát nước và phân làn thường được triển khai song song hoặc trước khi hoàn thiện mặt đường.

  • Đúc cấu kiện: Bó vỉa và dải phân cách có thể được đúc tại bãi hoặc đúc tại chỗ. Bê tông sử dụng thường là M200 hoặc M250, yêu cầu ván khuôn thép để đảm bảo bề mặt láng mịn, kích thước hình học chính xác.
  • Thi công lớp đệm: Trước khi lắp đặt, phải thi công lớp bê tông lót đá 1×2 mác M150 dày 5-10cm. Lớp này có tác dụng tạo phẳng và ngăn mất nước xi măng cho vữa liên kết.
  • Lắp đặt: Sử dụng cần cẩu hoặc nhân công (đối với cấu kiện nhỏ), căn chỉnh cao độ theo dây căng và kiểm tra bằng thước thủy. Mạch vữa liên kết phải kín khít, miết mạch gọn gàng.

2.2. Thi công Móng Cấp Phối Đá Dăm (CPĐD)

Biện pháp tổ chức thi công đường chi tiết dễ hiểu

Đây là lớp chịu lực chính truyền tải trọng xuống nền đất. Quy trình thi công đặc biệt lưu ý:

  • Phân lớp thi công: Với chiều dày móng lớn (ví dụ 80cm), tuyệt đối không thi công một lần. Phải chia thành 4 lớp (mỗi lớp 20cm). Lý do kỹ thuật là chiều dày lu lèn hiệu quả của các loại lu rung hiện nay thường không quá 25-30cm. Nếu đổ quá dày, phần đáy lớp sẽ không đạt độ chặt yêu cầu (K).
  • Quy trình lu lèn: Tuân thủ sơ đồ lu: Lu sơ bộ (tĩnh) → Lu lèn chặt (rung) → Lu hoàn thiện (lốp). Độ chặt yêu cầu thường là K≥0.98.
  • Bù vênh: Đối với các đoạn đường cũ hoặc mở rộng, chiều dày lớp móng sẽ thay đổi. Cần bù vênh bằng CPĐD sao cho sau khi lu lèn, chiều dày mỗi lớp vẫn đảm bảo ≤20cm để đồng nhất về độ chặt.

3. QUY TRÌNH THI CÔNG MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA (ASPHALT)

Đây là hạng mục quan trọng nhất, quyết định chất lượng và thẩm mỹ của công trình. Quy trình dưới đây áp dụng cho kết cấu 2 lớp: Lớp BTN hạt trung (dày 10cm) và lớp BTN hạt mịn (dày 5cm), tuân thủ tiêu chuẩn TCVN 8819:2011 (hoặc 22 TCN 249-98 cũ).

3.1. Công tác chuẩn bị bề mặt và Tưới nhựa dính bám

Sự liên kết giữa các lớp vật liệu là yếu tố sống còn để chống lại lực trượt do bánh xe gây ra.

  • Vệ sinh: Bề mặt móng CPĐD phải được làm sạch bằng máy chải quét, kết hợp máy thổi bụi khí nén. Toàn bộ bụi bẩn, rác, bùn đất phải được loại bỏ hoàn toàn.
  • Tưới thấm bám (Prime Coat): Dùng nhựa lỏng hoặc nhũ tương tưới lên mặt CPĐD với tỷ lệ tiêu chuẩn 1.0 kg/m2. Lớp này cần thời gian thấm sâu vào đá dăm (từ 4-6 giờ) để tạo chân bám và làm cứng bề mặt móng.
  • Tưới dính bám (Tack Coat): Trước khi thảm lớp bê tông nhựa tiếp theo (hoặc thảm lên mặt đường cũ), tưới nhũ tương với tỷ lệ 0.5 kg/m2. Lớp này đóng vai trò như “keo dán” giữa hai lớp bê tông nhựa.

3.2. Sản xuất và Vận chuyển Bê tông nhựa nóng (BTNN)

  • Nhiệt độ: Hỗn hợp BTN khi xuất xưởng phải đạt nhiệt độ quy định (thường từ 140°C – 160°C tùy loại nhựa).
  • Vận chuyển: Xe tải ben phải có thùng sạch, đáy kín, được phủ bạt che để giữ nhiệt và chống mưa. Trước khi đổ, thùng xe nên được quét một lớp mỏng dung dịch chống dính (nước xà phòng hoặc dầu chuyên dụng pha loãng) để hỗn hợp không bám vào thùng, nhưng tuyệt đối không dùng dầu diesel nguyên chất vì sẽ làm hỏng nhựa đường.

3.3. Kỹ thuật Rải Bê tông nhựa

Sử dụng máy rải chuyên dụng có hệ thống cảm biến cao độ (Sensor) và thanh đầm rung sơ bộ.

  • Khởi động: Trước khi rải 10-15 phút, tấm là (bàn trang) của máy rải phải được đốt nóng để tránh nhựa bị dính và nguội đột ngột khi tiếp xúc.
  • Tiếp liệu: Xe tải lùi từ từ vào phễu máy rải, để máy rải đẩy xe đi (không được phanh xe tải). Hỗn hợp trong guồng xoắn phải luôn ngập 2/3 chiều cao để tránh hiện tượng phân tầng cốt liệu.
  • Cao độ: Điều chỉnh tấm là dựa trên hệ số lèn ép (thường là 1.2 – 1.3). Ví dụ muốn lớp BTN dày 10cm sau khi lu, máy rải phải rải dày khoảng 12-13cm.
  • Mối nối: Tại các vị trí ngừng thi công (cuối ngày hoặc gặp mưa), phải cắt vuông góc thành cạnh thẳng đứng, bôi nhựa dính bám trước khi tiếp tục rải mối nối mới.

3.4. Quy trình Lu lèn “Kinh điển” (Compaction)

Lu lèn là bước quyết định độ chặt và độ bằng phẳng. Phải tranh thủ lu khi nhựa còn nóng (nhiệt độ lu hiệu quả 130-140°C). Quy trình gồm 3 giai đoạn:

  1. Lu sơ bộ (Breakdown rolling): Sử dụng lu bánh cứng 8 tấn.
    • Vận tốc: 4-5 km/h.
    • Tác dụng: Làm ổn định lớp vật liệu vừa rải, tạo độ phẳng sơ bộ.
  2. Lu lèn chặt (Intermediate rolling): Sử dụng lu bánh lốp 16 tấn.
    • Vận tốc: 2-3 km/h.
    • Tác dụng: Đây là bước quan trọng nhất. Lốp cao su nhào nặn hỗn hợp, sắp xếp các hạt cốt liệu xít lại gần nhau, tạo độ kín khít và chống thấm nước cho mặt đường.
  3. Lu hoàn thiện (Finish rolling): Sử dụng lu bánh cứng 10-12 tấn.
    • Vận tốc: 1.5 km/h.
    • Tác dụng: Xóa các vết hằn của lu bánh lốp, tạo bề mặt phẳng nhẵn. Kết thúc lu khi nhiệt độ ≥ 70°C.

Lưu ý đặc biệt: Phải phun nước/dầu chống dính liên tục lên bánh lu. Không được dừng máy lu trên lớp nhựa nóng chưa nguội hẳn để tránh tạo vết lún.


4. XỬ LÝ KỸ THUẬT: BÙ VÊNH VÀ SỰ CỐ THỜI TIẾT

4.1. Công tác Bù vênh (Leveling)

Đối với cải tạo đường cũ, bề mặt thường lồi lõm không đều. Cần xử lý trước khi thảm lớp mặt chính:

  • Chiều dày > 12cm: Cày xới mặt đường cũ sâu 12cm, sau đó bù bằng cấp phối đá dăm loại 1 và lu lèn chặt.
  • Chiều dày < 12cm: Vệ sinh sạch, tưới nhựa dính bám, sau đó bù vênh trực tiếp bằng một lớp bê tông nhựa hạt trung (biến đổi chiều dày) hoặc đá mi (nếu bù mỏng) để tạo phẳng.

4.2. Xử lý khi gặp mưa

Mưa là “kẻ thù” của bê tông nhựa nóng. Nếu đang thi công gặp mưa:

  • Báo dừng trạm trộn ngay lập tức.
  • Nếu lớp BTN đã được lu lèn đạt trên 2/3 độ chặt: Tiếp tục lu nốt cho đạt yêu cầu.
  • Nếu chưa đạt độ chặt mà mưa lớn làm giảm nhiệt độ nhanh chóng: Buộc phải đào bỏ, san gạt hỗn hợp ra khỏi phạm vi thi công và rải lại khi trời tạnh ráo.

5. TIÊU CHUẨN NGHIỆM THU VÀ BẢO HÀNH

Công tác nghiệm thu dựa trên các số liệu thực tế tại hiện trường và kết quả thí nghiệm trong phòng LAB.

5.1. Các chỉ tiêu nghiệm thu chính

Hạng mục kiểm tra Phương pháp/Thiết bị Yêu cầu kỹ thuật
Kích thước hình học Thước thép, Máy thủy bình Đúng bề rộng, cao độ thiết kế (± sai số cho phép)
Độ bằng phẳng Thước 3m (hoặc thiết bị IRI) Khe hở dưới thước không quá quy định (thường ≤ 5mm)
Độ nhám mặt đường Phương pháp rắc cát Theo TCVN 8866:2011 (hoặc 22TCN 278-2001)
Độ chặt lu lèn (K) Khoan mẫu lõi (Core drill) K ≥ 0.98 (So với tỷ trọng marshall chuẩn)
Chất lượng mối nối Quan sát bằng mắt Thẳng, phẳng, không rỗ, không hở

5.2. Chế độ bảo hành

Theo quy định hiện hành (Nghị định 06/2021/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi), công trình giao thông thường được bảo hành tối thiểu 24 tháng với mức bảo hành là 3% giá trị hợp đồng. Nhà thầu có trách nhiệm sửa chữa mọi hư hỏng như lún, nứt, bong bật vật liệu trong thời gian này bằng kinh phí của mình.


6. LỜI KẾT

Biện pháp tổ chức thi công đường bộ không chỉ là những trang giấy quy trình, mà là bản kế hoạch hành động chi tiết để biến những nguyên vật liệu thô sơ thành những cung đường hiện đại. Việc tuân thủ đúng trình tự: Chuẩn bị kỹ → Nền móng chắc → Thảm nhựa chuẩn → Lu lèn đúng sẽ tạo nên những công trình có chất lượng vượt trội, đảm bảo an toàn và thẩm mỹ.

Cauduong.net hy vọng tài liệu này sẽ là cẩm nang hữu ích cho các kỹ sư, tư vấn giám sát và nhà thầu trong quá trình triển khai dự án.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *