Quy trình thi công thảm bê tông nhựa nóng

Quy trình thi công bê tông nhựa nóng, từ khâu chuẩn bị vật liệu, kỹ thuật rải thảm đến công tác lu lèn và kiểm định chất lượng.

MỤC LỤC

Trong hệ thống hạ tầng giao thông đường bộ, mặt đường bê tông nhựa nóng (Hot Mix Asphalt – HMA) đóng vai trò là lớp “áo đường” quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến khả năng khai thác, an toàn giao thông và tuổi thọ của công trình. Một con đường chất lượng không chỉ phụ thuộc vào bản thiết kế tối ưu mà còn nằm ở quy trình thi công thực tế tại hiện trường. Việc nắm vững các nguyên lý kỹ thuật và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn hiện hành là yêu cầu bắt buộc đối với mọi đơn vị thi công và giám sát.

Tại Việt Nam, với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng, nhiệt độ mặt đường có thể lên rất cao vào mùa hè và chịu tác động mạnh của mưa lũ, việc thi công bê tông nhựa đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng về cấp phối và kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ. Bài viết này, dựa trên kho tri thức của Cauduong.net, sẽ đi sâu phân tích từng công đoạn trong quy trình rải thảm bê tông nhựa nóng, từ lý thuyết cơ học kết cấu đến thực tiễn điều hành máy móc trên công trường.

Chúng tôi cam kết mang đến những thông tin kỹ thuật chính xác, được đối chiếu với các tiêu chuẩn quốc gia như TCVN 8819:2011 và các quy định hiện hành của Bộ Giao thông Vận tải. Qua đó, giúp người đọc hình dung rõ nét về dòng chảy công việc, các biến số ảnh hưởng đến chất lượng và các giải pháp tối ưu hóa hiệu suất thi công mặt đường nhựa hiện đại.


Khái niệm và vai trò của bê tông nhựa nóng trong công trình giao thông

Bê tông nhựa nóng là một loại vật liệu hỗn hợp bao gồm cốt liệu (đá dăm, cát), bột khoáng và chất kết dính là nhựa đường, được phối trộn ở nhiệt độ cao (thường từ 140°C đến 165°C). Hỗn hợp này sau khi được rải và lu lèn sẽ tạo thành một kết cấu có khả năng chịu lực cao, bề mặt bằng phẳng, có độ nhám cần thiết để đảm bảo ma sát giữa bánh xe và mặt đường.

Quy trình thi công thảm bê tông nhựa nóng

Vai trò của lớp bê tông nhựa không chỉ dừng lại ở việc tạo ra bề mặt êm thuận cho phương tiện lưu thông. Về mặt kết cấu, nó là lớp chịu tác động trực tiếp từ tải trọng bánh xe, truyền ứng suất xuống các lớp móng phía dưới (Base và Subbase). Đồng thời, lớp nhựa đường còn đóng vai trò như một màng ngăn nước, bảo vệ các lớp móng khỏi sự xâm nhập của nước mưa, từ đó ngăn ngừa hiện tượng sụt lún hoặc phá hoại kết cấu từ bên trong. Sự bền bỉ của lớp vỏ này quyết định “vòng đời” của toàn bộ dự án giao thông.

Trong bối cảnh hiện đại, việc ứng dụng bê tông nhựa nóng còn hướng tới các mục tiêu như giảm tiếng ồn đô thị, tăng khả năng thoát nước mặt (bê tông nhựa rỗng) và tối ưu hóa chi phí bảo trì. Do đó, hiểu rõ bản chất vật liệu và quy trình hình thành kết cấu nhựa là chìa khóa để xây dựng những con đường “vĩnh cửu”.

Thành phần cấu tạo và vật liệu đầu vào

1. Cốt liệu thô và cốt liệu mịn

Cốt liệu (đá dăm và cát) chiếm khoảng 90-95% khối lượng hỗn hợp, đóng vai trò là “bộ khung” chịu lực chính thông qua sự chèn móc giữa các hạt. Đá dăm phải được nghiền từ đá gốc có cường độ cao, hình dạng hạt phải khối (hạn chế hạt thoi dẹt) để tăng cường khả năng kháng biến dạng nhựa (vệt hằn bánh xe). Cát (cát xay hoặc cát tự nhiên) giúp lấp đầy các khoảng trống giữa các hạt đá lớn, tạo ra độ đặc chắc cho hỗn hợp.

2. Chất kết dính nhựa đường (Bitumen)

Nhựa đường là linh hồn của hỗn hợp, có nhiệm vụ bao bọc các hạt cốt liệu và dính kết chúng lại với nhau. Tại Việt Nam, nhựa đường 60/70 là loại phổ biến nhất. Nhựa đường có tính dẻo đặc trưng: ở nhiệt độ cao nó chảy lỏng để dễ phối trộn và rải, nhưng khi nguội đi nó trở nên cứng chắc để chịu lực. Việc kiểm soát chất lượng nhựa đường qua các chỉ số như độ kim lún, điểm hóa mềm và độ kéo dài là cực kỳ quan trọng để tránh hiện tượng nứt vỡ khi trời lạnh hoặc chảy nhựa khi trời nóng.

3. Bột khoáng và phụ gia

Bột khoáng (thường là bột đá vôi nghiền mịn) có tác dụng làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, giúp nhựa đường bám dính tốt hơn và lấp đầy các lỗ rỗng siêu nhỏ. Ngoài ra, trong một số dự án đặc thù, người ta còn sử dụng các loại phụ gia như polymer (SBS, APP) để cải thiện đặc tính của nhựa đường, giúp mặt đường chịu được tải trọng nặng và khí hậu khắc nghiệt hơn.

Nguyên lý cơ chế chịu lực và biến dạng của mặt đường nhựa

Mặt đường bê tông nhựa được phân loại là kết cấu “áo đường mềm”. Khác với đường bê tông xi măng (áo đường cứng) chịu lực bằng độ cứng của tấm, đường nhựa chịu lực bằng sự kết hợp giữa độ cứng của hỗn hợp và khả năng phân phối tải trọng xuống các lớp dưới. Cơ chế này dựa trên nguyên lý tương tác ma sát giữa các hạt cốt liệu và lực dính của màng nhựa.

Quy trình thi công thảm bê tông nhựa nóng

Khi bánh xe tác động lên mặt đường, một vùng ứng suất nén và ứng suất kéo dọc được hình thành. Nếu hỗn hợp không đủ độ đặc chắc (do lu lèn kém) hoặc tỷ lệ nhựa quá cao, các hạt đá sẽ trượt lên nhau gây ra hiện tượng vệt hằn bánh xe (rutting). Ngược lại, nếu hỗn hợp quá cứng hoặc nhựa đường bị lão hóa, mặt đường sẽ dễ bị nứt giòn dưới tác động của tải trọng lặp đi lặp lại. Do đó, quy trình thi công phải đảm bảo đạt được độ rỗng dư thiết kế (thường từ 3-6%) để mặt đường có không gian cho sự giãn nở nhiệt mà vẫn đảm bảo độ kín khít chống thấm nước.

Điều kiện biên tại vị trí tiếp xúc với lớp móng cũng rất quan trọng. Lớp nhựa phải được “khóa” chặt với lớp móng thông qua lớp nhựa thấm bám (Prime Coat) hoặc nhựa dính bám (Tack Coat). Nếu lực dính bám không đủ, lớp nhựa có thể bị trượt hoặc bong tróc (delamination) dưới lực phanh của xe tải trọng lớn.

Quy trình thi công chi tiết: Từ chuẩn bị đến hoàn thiện

Bước 1: Công tác chuẩn bị bề mặt móng

Trước khi rải nhựa, bề mặt lớp móng (thường là đá dăm tiêu chuẩn hoặc cấp phối đá dăm) phải được kiểm tra về cao độ, độ dốc ngang và độ bằng phẳng. Bề mặt phải sạch sẽ, không có bùn đất hoặc vật liệu rời rạc. Việc quét bụi bằng máy thổi khí hoặc chổi quét cơ khí là bắt buộc. Sau đó, tiến hành tưới nhựa dính bám với liều lượng tiêu chuẩn (ví dụ 0.5kg/m2 đối với nhựa dính bám). Lưu ý, thời gian tưới phải đủ để nhựa “phân tách” (chuyển từ màu nâu sang đen) trước khi cho máy rải vào làm việc.

Bước 2: Sản xuất và vận chuyển hỗn hợp

Hỗn hợp bê tông nhựa được sản xuất tại trạm trộn cưỡng bức với hệ thống cân điện tử chính xác. Nhiệt độ của hỗn hợp khi ra khỏi trạm trộn thường từ 150°C đến 165°C. Khi vận chuyển đến công trường bằng xe tải ben, thùng xe phải sạch và được bôi một lớp mỏng dung dịch chống dính (không dùng dầu hỏa vì làm hỏng nhựa). Một yêu cầu sống còn là phải có bạt che kín thùng xe để giữ nhiệt, tránh việc lớp nhựa mặt trên bị nguội đi gây ra hiện tượng phân tầng nhiệt cục bộ.

Bước 3: Kỹ thuật rải thảm bằng máy chuyên dùng

Máy rải (Paver) là thiết bị quan trọng nhất trong công đoạn này. Máy rải hiện đại có hệ thống cảm biến cao độ tự động (sử dụng dây chuẩn hoặc thanh cân bằng long-ski) để đảm bảo độ bằng phẳng tuyệt đối. Khi xe tải đổ nhựa vào phễu máy rải, máy phải di chuyển liên tục với tốc độ ổn định (thường từ 2-5m/phút). Việc dừng máy rải giữa chừng sẽ tạo ra các điểm gờ trên mặt đường, gây xóc khi xe chạy sau này. Công nhân đi theo máy có nhiệm vụ bù nhựa vào những chỗ thiếu hụt cục bộ hoặc xử lý các mối nối dọc và ngang.

Quy trình thi công thảm bê tông nhựa nóng

Bước 4: Công tác lu lèn – Giai đoạn quyết định chất lượng

Lu lèn được chia làm 3 giai đoạn chính với mục đích khác nhau:

  • Lu sơ bộ (Initial Rolling): Sử dụng lu bánh cứng (thường là lu tĩnh 8-10 tấn) thực hiện 2-3 lượt để “định hình” bề mặt khi nhiệt độ nhựa còn rất cao (>130°C).
  • Lu lèn chính (Intermediate Rolling): Đây là giai đoạn quan trọng nhất để đạt được độ chặt yêu cầu. Thường sử dụng lu bánh lốp (16-25 tấn) nhờ hiệu ứng nhào trộn giúp các hạt đá sắp xếp lại kín khít nhất. Số lượt lu thường từ 10-15 lượt tùy thiết kế.
  • Lu hoàn thiện (Final Rolling): Sử dụng lu bánh thép tĩnh để xóa bỏ các vết hằn của bánh lu lốp, tạo bề mặt nhẵn bóng. Giai đoạn này kết thúc khi nhiệt độ nhựa giảm xuống khoảng 80-90°C.
Thông số kỹ thuật điển hình trong thi công
  • Nhiệt độ rải tối thiểu: 120°C – 130°C (tùy loại nhựa).
  • Độ chặt lu lèn (K): Thường yêu cầu K ≥ 0.98.
  • Độ bằng phẳng (IRI): Tùy cấp đường, thường IRI < 2.0 cho đường cao tốc.
  • Sai số cao độ: ± 5mm so với thiết kế.

Bảng Tổng Hợp Tiêu Chuẩn Kiểm Tra Sau Thi Công

Chỉ tiêu kiểm tra Phương pháp thử Yêu cầu kỹ thuật (Tham khảo TCVN 8819) Tần suất kiểm tra
Độ chặt lu lèn Khoan mẫu lõi ≥ 98% mẫu Marshall 1 mẫu/300m – 500m / làn
Chiều dày lớp thảm Đo trên mẫu lõi Sai số không quá -5% Theo mẫu khoan độ chặt
Hàm lượng nhựa Chiết tách nhựa Sai số ± 0.3% so với thiết kế 1 mẫu/ca sản xuất
Độ bằng phẳng Thước 3m hoặc máy IRI Khe hở thước 3m < 3mm – 5mm Toàn bộ chiều dài tuyến
Độ nhám mặt đường Rắc cát hoặc máy GripTester Chiều sâu rãnh cát > 0.4mm Theo yêu cầu dự án

Các sự cố thường gặp và biện pháp khắc phục chuyên sâu

Trong thực tế thi công, dù quy trình được thiết kế tốt nhưng vẫn có thể xảy ra các sai sót kỹ thuật. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là hiện tượng phân tầng (segregation). Phân tầng có thể là phân tầng cốt liệu (hạt to tập trung một chỗ) hoặc phân tầng nhiệt. Nguyên nhân thường do việc đổ nhựa vào máy rải không đúng cách hoặc xe tải không che bạt. Giải pháp là phải duy trì dòng vật liệu liên tục và sử dụng máy chuyển tải (MTV) nếu có điều kiện để tái phối trộn hỗn hợp trước khi vào máy rải.

Hiện tượng mặt đường bị “biến dạng nhựa” hoặc “đùn nhựa” ngay sau khi thông xe thường do lu lèn khi nhiệt độ quá cao hoặc tỷ lệ nhựa trong hỗn hợp vượt mức tối ưu. Nếu phát hiện sớm trong quá trình lu, cần điều chỉnh ngay sơ đồ lu. Nếu đã hoàn thiện, biện pháp khắc phục duy nhất là phay bỏ và rải lại để đảm bảo an toàn giao thông.

Vấn đề nứt mối nối dọc cũng rất phổ biến. Mối nối dọc là điểm yếu nhất của mặt đường. Để xử lý, các kỹ sư thường áp dụng kỹ thuật rải “nóng trên nóng” (hai máy rải chạy song song) hoặc nếu rải một máy, mép của vệt rải trước phải được cắt phẳng, vệ sinh và quét nhựa dính bám kỹ lưỡng trước khi rải vệt tiếp theo. Việc lu lèn tại vị trí mối nối phải được thực hiện cực kỳ cẩn thận, lu bánh thép phải đè lên phần nhựa mới khoảng 15-20cm để ép chặt vật liệu vào mép cũ.

Ứng dụng thực tế và xu hướng công nghệ mới

Tại Việt Nam, các dự án trọng điểm như Đường cao tốc Bắc – Nam, Cầu Nhật Tân hay các tuyến vành đai đô thị đều áp dụng quy trình rải thảm bê tông nhựa nóng nghiêm ngặt. Xu hướng hiện nay đang chuyển dịch dần sang việc sử dụng Bê tông nhựa Polymer (PMB) cho các lớp mặt trên cùng để tăng khả năng kháng hằn lún dưới tác động của xe tải trọng lớn và khí hậu nóng bức.

Ngoài ra, công nghệ Bê tông nhựa ấm (Warm Mix Asphalt – WMA) cũng bắt đầu được nghiên cứu và ứng dụng. Công nghệ này cho phép sản xuất và rải nhựa ở nhiệt độ thấp hơn từ 20°C – 30°C so với nhựa nóng truyền thống nhờ các phụ gia đặc biệt. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính mà còn kéo dài thời gian thi công trong điều kiện thời tiết lạnh, giúp nhựa chậm nguội hơn khi vận chuyển xa.

Một hướng đi khác là tái chế mặt đường nhựa cũ (RAP – Reclaimed Asphalt Pavement). Thay vì bỏ đi lớp nhựa cũ khi duy tu sửa chữa, người ta xay nhỏ và phối trộn lại với nhựa mới và chất tái sinh. Đây là giải pháp bền vững về môi trường và kinh tế mà Cauduong.net luôn khuyến khích các nhà thầu nghiên cứu áp dụng.

Kết luận

Quy trình thi công thảm bê tông nhựa nóng là một sự kết hợp khắt khe giữa khoa học vật liệu và nghệ thuật điều hành thiết bị. Mỗi mét đường được hình thành là kết quả của việc kiểm soát chặt chẽ từ hạt đá, giọt nhựa cho đến nhịp lu của máy lèn. Sự cẩu thả trong bất kỳ giai đoạn nào, dù là nhỏ nhất như việc quên che bạt xe tải hay dừng máy rải quá lâu, đều có thể dẫn đến những hư hỏng nghiêm trọng sau vài năm khai thác.

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật như TCVN 8819:2011 không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là đạo đức nghề nghiệp của người kỹ sư giao thông. Với sự phát triển của công nghệ máy móc tự động hóa và các loại vật liệu mới, chất lượng mặt đường nhựa tại Việt Nam đang ngày càng được nâng cao, góp phần quan trọng vào sự nghiệp hiện đại hóa hạ tầng đất nước. Cauduong.net hy vọng bài phân tích chuyên sâu này sẽ là hành trang hữu ích cho các bạn đồng nghiệp trên mọi cung đường công trình.

Updated: 19/01/2026 — 10:02 sáng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *