Biện pháp thi công mặt đường bê tông xi măng có bản vẽ

Hướng dẫn thuyết minh về biện pháp thi công mặt đường bê tông xi măng (BTXM) theo tiêu chuẩn TCVN 8858:2011.

MỤC LỤC

Trong bối cảnh hạ tầng giao thông hiện đại đòi hỏi khả năng chịu tải trọng lớn và tuổi thọ công trình cao, mặt đường bê tông xi măng (BTXM) – hay còn gọi là mặt đường cứng – đang trở thành giải pháp kỹ thuật ưu việt cho các tuyến đường cao tốc, sân bay, bến cảng và đường giao thông nông thôn trọng điểm. Khác với mặt đường mềm (bê tông nhựa), mặt đường BTXM có cơ chế chịu lực dựa trên độ cứng chống uốn của tấm bê tông, giúp phân bố tải trọng bánh xe trên một diện tích rộng của nền đất.

Việc thi công mặt đường BTXM đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về quy trình công nghệ, từ khâu thiết kế cấp phối, chuẩn bị nền móng cho đến kỹ thuật rải, đầm nén, tạo nhám và bảo dưỡng. Một sai sót nhỏ trong quá trình bố trí khe nối hoặc thời điểm cắt khe cũng có thể dẫn đến các sự cố nứt vỡ, phá hủy kết cấu, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn giao thông và chi phí vận hành sau này.

Biện pháp thi công mặt đường bê tông xi măng có bản vẽ

Trong bài viết này, Cauduong.net sẽ đi sâu phân tích kỹ thuật thi công mặt đường bê tông xi măng, dựa trên các tiêu chuẩn hiện hành như TCVN 8858:2011 và các thông lệ quốc tế (AASHTO, ACI). Chúng tôi cam kết cung cấp những dữ liệu chính xác, các phân tích chuyên sâu về nguyên lý hoạt động và các giải pháp thi công tối ưu nhất để phục vụ cộng đồng kỹ sư và nhà quản lý dự án.


1. Khái Niệm Và Tổng Quan Về Mặt Đường Bê Tông Xi Măng

Định nghĩa kỹ thuật

Mặt đường bê tông xi măng là loại kết cấu áo đường cứng, trong đó tầng mặt được thi công bằng vật liệu bê tông xi măng (hỗn hợp gồm cốt liệu thô, cốt liệu mịn, xi măng, nước và phụ gia). Đặc trưng cơ bản của loại mặt đường này là có mô đun đàn hồi rất cao (thường từ 30.000 – 40.000 MPa), lớn hơn nhiều so với nền đất và các lớp vật liệu hạt phía dưới.

Vai trò và phân loại

Trong hệ thống giao thông, mặt đường BTXM đóng vai trò chịu tác động trực tiếp của tải trọng xe và các yếu tố môi trường (nhiệt độ, độ ẩm). Dựa vào cấu tạo cốt thép, mặt đường BTXM được chia thành các loại chính:

  • Mặt đường BTXM không cốt thép (JPCP): Đây là loại phổ biến nhất, sử dụng các tấm bê tông có khe nối để kiểm soát nứt do co ngót và giãn nở nhiệt.
  • Mặt đường BTXM có cốt thép (JRCP): Sử dụng lưới thép để tăng khoảng cách giữa các khe nối.
  • Mặt đường BTXM cốt thép liên tục (CRCP): Không có khe co ngang, sử dụng lượng cốt thép dọc lớn để kiểm soát bề rộng vết nứt ngẫu nhiên. Loại này thường dùng cho đường cao tốc chịu tải trọng cực lớn và yêu cầu bảo trì thấp.

2. Cấu Tạo Chi Tiết Và Các Bộ Phận Chính

Một kết cấu mặt đường BTXM hoàn chỉnh không chỉ đơn thuần là tấm bê tông đổ trên nền đất. Để đảm bảo khả năng làm việc lâu dài, cấu tạo của nó bao gồm nhiều lớp và các chi tiết kỹ thuật phức tạp.

Tấm bê tông xi măng (Slab)

Đây là bộ phận chịu lực chính. Chiều dày tấm thường dao động từ 20cm đến 35cm tùy thuộc vào cấp hạng đường và tải trọng thiết kế. Bê tông sử dụng thường phải đạt cường độ chịu kéo uốn (Rku) từ 4.0 – 5.0 MPa trở lên (tương đương mác M350 – M450). Bề mặt tấm được xử lý tạo nhám để đảm bảo độ ma sát cho phương tiện lưu thông.

Lớp móng (Base & Subbase)

Lớp móng dưới tấm bê tông cực kỳ quan trọng nhằm mục đích:

  • Cung cấp sự hỗ trợ đồng đều, ổn định cho tấm bê tông.
  • Ngăn chặn hiện tượng xói mòn (pumping): Hiện tượng nước tích tụ dưới tấm bê tông bị áp lực xe đẩy mạnh ra ngoài qua khe nối, cuốn theo hạt mịn làm rỗng móng.
  • Giảm thiểu tác động của sự trương nở hoặc co ngót của nền đất.

Vật liệu thường dùng là cấp phối đá dăm gia cố xi măng (CTB), bê tông nghèo (Lean Concrete) hoặc cấp phối đá dăm loại 1.

Hệ thống khe nối (Joints)

Do bê tông có tính co ngót khi đóng rắn và giãn nở theo nhiệt độ, hệ thống khe nối là bắt buộc đối với loại mặt đường JPCP. Hệ thống này bao gồm:

  • Khe co (Contraction Joint): Tạo mặt cắt yếu để vết nứt xảy ra có kiểm soát tại vị trí này. Thường bố trí cách nhau 4-6m.
  • Khe giãn (Expansion Joint): Cho phép tấm bê tông giãn nở khi nhiệt độ tăng cao, tránh hiện tượng kích nổ (blow-up).
  • Khe dọc (Longitudinal Joint): Phân chia các làn xe hoặc giảm bề rộng tấm để hạn chế nứt dọc.
  • Khe thi công (Construction Joint): Điểm dừng khi kết thúc ca làm việc.

Thanh truyền lực và thanh liên kết

Để đảm bảo sự làm việc đồng bộ giữa các tấm bê tông riêng lẻ:

  • Thanh truyền lực (Dowel bar): Là thép tròn trơn, đặt tại các khe co và khe giãn ngang. Nhiệm vụ chính là truyền tải trọng thẳng đứng từ tấm này sang tấm kia nhưng vẫn cho phép tấm bê tông dịch chuyển theo phương ngang (co giãn nhiệt). Một nửa thanh được quét sơn/nhựa đường hoặc bọc ống nhựa để không dính bám vào bê tông.
  • Thanh liên kết (Tie bar): Là thép vằn (có gờ), đặt tại các khe dọc. Nhiệm vụ là giữ chặt hai làn đường lại với nhau, không cho phép khe hở mở rộng, nhưng không có chức năng truyền tải trọng chính như Dowel bar.

3. Nguyên Lý Hoạt Động Và Cơ Chế Chịu Lực

Cơ chế tấm cứng trên nền đàn hồi

Khác với mặt đường nhựa (truyền lực theo hình tháp nón, ứng suất giảm nhanh theo chiều sâu), mặt đường BTXM làm việc theo nguyên lý tấm cứng trên nền đàn hồi. Khi bánh xe tác dụng lên mặt đường, tấm bê tông với độ cứng rất lớn sẽ chịu ứng suất uốn, phân bố áp lực xuống nền đất dưới dạng một diện tích rộng và đều. Do đó, ứng suất truyền xuống nền đất rất nhỏ, cho phép xây dựng mặt đường BTXM trên các nền đất yếu hơn so với yêu cầu của mặt đường nhựa.

Tác động của nhiệt độ và môi trường

Sự chênh lệch nhiệt độ giữa mặt trên và mặt dưới tấm bê tông (Gradient nhiệt) gây ra hiện tượng cong vênh (curling/warping).

Ban ngày: Mặt trên nóng hơn mặt dưới, tấm bê tông có xu hướng cong xuống (vồng lên ở giữa), làm tăng ứng suất kéo tại đáy tấm.

Ban đêm: Mặt trên lạnh hơn mặt dưới, tấm bê tông cong lên (vênh ở mép), làm tăng ứng suất kéo tại mặt trên tấm và tạo ra khoảng hở dưới góc tấm. Khi tải trọng xe đi qua các vị trí bị cong vênh này, ứng suất tổng hợp sẽ tăng lên đáng kể, dễ gây nứt gãy nếu không được tính toán kỹ lưỡng.


4. Quy Trình Thi Công Mặt Đường Bê Tông Xi Măng

Quy trình thi công phải tuân thủ nghiêm ngặt TCVN 8858:2011. Hiện nay có hai phương pháp chính: thi công bằng ván khuôn cố định (thủ công/cơ giới nhỏ) và thi công bằng máy rải ván khuôn trượt (Slipform Paver).

Bước 1: Chuẩn bị nền móng và trắc đạc

Nền đường phải được lu lèn đạt độ chặt K98 hoặc K100 tùy thiết kế. Bề mặt lớp móng phải phẳng, sạch và được tưới nước giữ ẩm trước khi đổ bê tông để tránh hiện tượng bê tông bị mất nước đột ngột.

Công tác trắc đạc đóng vai trò sống còn. Với công nghệ Slipform, hệ thống dây dẫn hướng (stringline) phải được căng chuẩn xác về cao độ và tọa độ, vì cảm biến của máy sẽ chạy theo dây này để điều chỉnh cao độ mặt đường.

Bước 2: Lắp đặt cốt thép và phụ kiện

  • Đối với phương pháp thủ công: Lắp dựng ván khuôn thép chắc chắn, không bị biến dạng khi đầm.
  • Lắp đặt hệ thống thanh truyền lực (Dowel bar) trên các giá đỡ (basket) cố định chắc chắn xuống nền móng. Vị trí thanh dowel phải song song tuyệt đối với tim đường và mặt đường. Sai số xiên lệch của thanh dowel sẽ gây ra khóa cứng khe nối, dẫn đến nứt tấm bê tông.
  • Lắp đặt thanh liên kết (Tie bar) tại vị trí khe dọc.

Bước 3: Sản xuất và vận chuyển bê tông

Trạm trộn bê tông phải là trạm trộn cưỡng bức để đảm bảo độ đồng đều. Thiết kế cấp phối phải chú trọng đến cường độ kéo uốn và độ sụt.

Với máy Slipform: Độ sụt yêu cầu rất thấp (thường từ 2-5 cm) để bê tông không bị chảy xệ sau khi ván khuôn trượt đi qua.

Vận chuyển bằng xe ben hoặc xe chuyên dụng, cần che phủ để tránh mất nước hoặc mưa.

Bước 4: Rải và đầm nén bê tông (Công nghệ Slipform)

Đây là bước quan trọng nhất quyết định chất lượng:

  1. Rải liệu: Máy rải tiếp nhận bê tông, guồng xoắn rải đều bê tông ra toàn bộ bề rộng ván khuôn.
  2. Đầm dùi: Hệ thống đầm dùi thủy lực gắn trên máy sục sâu vào lòng bê tông, loại bỏ bọt khí, đảm bảo độ đặc chắc.
  3. Tạo hình: Ván khuôn trượt đi qua, ép bê tông thành hình dáng, cao độ và kích thước thiết kế.
  4. Hoàn thiện bề mặt: Thanh gạt tự động làm phẳng bề mặt lần cuối.

Lưu ý: Máy phải di chuyển liên tục, tốc độ ổn định. Việc dừng máy sẽ tạo ra các gờ lồi lõm trên mặt đường.

Bước 5: Tạo nhám và bảo dưỡng ban đầu

  • Tạo nhám (Texturing): Ngay sau khi se mặt, tiến hành tạo nhám. Có hai loại: tạo nhám thô (kéo rãnh ngang hoặc dọc) để thoát nước mưa, chống trượt siêu cao; và tạo nhám tinh (dùng vải bao bố ướt hoặc chổi cứng) để tăng ma sát.
  • Bảo dưỡng (Curing): Phun chế phẩm bảo dưỡng (Curing compound) ngay lập tức để tạo màng ngăn bốc hơi nước. Đây là yếu tố then chốt để ngăn chặn vết nứt do co ngót dẻo.

Bước 6: Cắt khe (Saw Cutting)

Thời điểm cắt khe là “thời điểm vàng”.

Cắt quá sớm: Bê tông chưa đủ cường độ, mép cắt bị vỡ (raveling).

Cắt quá muộn: Ứng suất co ngót nhiệt đã vượt quá cường độ kéo của bê tông, gây nứt ngẫu nhiên không kiểm soát.

Thông thường, khe co được cắt trong vòng 6-18 giờ sau khi đổ, chiều sâu cắt tối thiểu bằng 1/4 đến 1/3 chiều dày tấm bê tông.

Bước 7: Trám khe (Joint Sealing)

Sau khi bê tông khô cứng, khe cắt được làm sạch bằng khí nén, chèn xốp (backer rod) và rót vật liệu chèn khe (bitum, silicone…) để ngăn nước và vật cứng lọt xuống khe.


5. Ưu Điểm – Hạn Chế Và Phạm Vi Áp Dụng

Tiêu chí Mặt đường Bê tông xi măng (Cứng) Mặt đường Bê tông nhựa (Mềm)
Tuổi thọ thiết kế Rất cao (20 – 40 năm) Trung bình (10 – 15 năm)
Khả năng chịu tải Tuyệt vời, không bị hằn lún vệt bánh xe Tốt, nhưng dễ bị biến dạng, lún nứt
Chi phí đầu tư Cao hơn (chi phí bê tông, cốt thép) Thấp hơn ban đầu
Chi phí bảo trì Thấp Cao (cần thảm lại định kỳ)
Độ êm thuận Kém hơn (do có khe nối) – ồn hơn Êm thuận, ít tiếng ồn
Sửa chữa Khó khăn, phức tạp khi gặp sự cố Dễ dàng vá, sửa, thảm lại

Phạm vi áp dụng tối ưu:

  • Đường cao tốc, đường trục chính có lưu lượng xe tải nặng lớn.
  • Sân đỗ máy bay, đường lăn, đường băng.
  • Bến cảng, kho bãi container, trạm thu phí.
  • Đường giao thông nông thôn (do tận dụng được vật liệu địa phương, thi công đơn giản với quy mô nhỏ, bền vững với điều kiện ngập nước).

6. Các Sự Cố Thường Gặp Và Biện Pháp Khắc Phục

Nứt góc (Corner Break)

Nguyên nhân: Do hiện tượng xói mòn (pumping) làm mất móng dưới góc tấm, kết hợp với tải trọng bánh xe đi qua góc. Cũng có thể do thanh truyền lực bị lệch gây khóa cứng.

Khắc phục: Bơm vữa (grouting) để lấp đầy khoảng rỗng dưới tấm hoặc cắt bỏ phần góc vỡ và đổ lại bê tông mới (full-depth repair).

Nứt dọc (Longitudinal Cracking)

Nguyên nhân: Do không cắt khe dọc đúng thời điểm, nền đường lún không đều, hoặc thanh liên kết bị đặt sai vị trí.

Khắc phục: Trám vết nứt bằng vật liệu chuyên dụng. Nếu nứt rộng, cần khâu vết nứt (stitching) bằng cốt thép.

Mấp mô giữa các tấm (Faulting)

Nguyên nhân: Do sụt lún nền móng không đều giữa hai bên khe nối, hoặc do hệ thống thanh truyền lực (dowel) làm việc không hiệu quả.

Khắc phục: Mài phẳng bề mặt (diamond grinding) để khôi phục độ êm thuận; gia cố lại hệ thống truyền lực bằng cách cấy thêm thanh dowel (dowel bar retrofit).


7. THUYẾT MINH BIỆN PHÁP THI CÔNG MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG

Phương án thi công

Mặt đường bê tông xi măng được thi công theo từng làn vừa thi công vừa đảm bảo giao thông. Sau khi thi công xong phần BTN R25 làn bên phải tuyến tiến hành chuyển làn cho xe chạy sang bên phải tuyến. Triển khai công tác đào khuôn và thi công nên đường làn bên trái tuyến.

Tiến hành công tác thi công thử để hoàn thiện công nghệ trước khi tiến hành thi công đại trà. Công tác thi công thử được tiến hành tại làn bên phải vệt giữa hai đảo phân làn đã thi công xong (vẫn đảm bảo công tác phân làn giao thông).

Các bạn download tài liệu Biện pháp thi công mặt đường BTXM kèm theo bản vẽ tại link dưới đây.

https://drive.google.com/file/d/0BzngpfA0___3Z3BZQV9xLTY3cjQ/view

Dưới đây là hình ảnh khi thi công mặt đường bê tông xi măng đơn giản nhất.

Biện pháp thi công mặt đường bê tông xi măng có bản vẽ

7. Kết Luận

Mặt đường bê tông xi măng là một giải pháp kết cấu bền vững, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa và tải trọng xe nặng tại Việt Nam. Dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với mặt đường nhựa, nhưng xét trên vòng đời dự án (Life Cycle Cost), BTXM mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội nhờ chi phí bảo trì thấp và tuổi thọ kéo dài.

Tuy nhiên, chất lượng của mặt đường BTXM phụ thuộc rất lớn vào trình độ thi công. Việc áp dụng cơ giới hóa đồng bộ (máy rải Slipform), kiểm soát chặt chẽ chất lượng vật liệu đầu vào và tuân thủ tuyệt đối quy trình cắt khe, bảo dưỡng là chìa khóa để tạo nên những tuyến đường “trăm năm không hỏng”. Tại Cauduong.net, chúng tôi tin rằng việc nắm vững và ứng dụng đúng các tiêu chuẩn kỹ thuật này sẽ góp phần nâng cao chất lượng hạ tầng giao thông quốc gia.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *