Quy trình thi công cầu bê tông cốt thép

Quy trình thi công cầu bê tông cốt thép từ khâu xử lý nền móng đến hoàn thiện kết cấu thượng tầng, đảm bảo tính bền vững và an toàn.

MỤC LỤC

Cầu bê tông cốt thép (BTCT) đóng vai trò là “mạch máu” trong hệ thống giao thông đường bộ, kết nối các vùng kinh tế và vượt qua các trở ngại địa lý. Việc thi công một cây cầu không chỉ đơn thuần là việc lắp ghép các khối bê tông mà là một quá trình kết hợp nhuần nhuyễn giữa khoa học tính toán, kỹ thuật vật liệu và nghệ thuật quản lý thi công. Sự bền vững của công trình phụ thuộc hoàn toàn vào việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng từ giai đoạn chuẩn bị cho đến khi khánh thành.

Trong bối cảnh hạ tầng giao thông Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, các yêu cầu về tiến độ và chất lượng ngày càng trở nên khắt khe. Bài viết này được xây dựng nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện, sâu sắc về quy trình thi công cầu BTCT, từ những nguyên lý cơ bản đến các biện pháp thi công hiện đại đang được áp dụng tại các dự án trọng điểm. Chúng tôi tập trung vào việc phân tích các yếu tố kỹ thuật cốt lõi, giúp kỹ sư và nhà thầu có cái nhìn hệ thống để tối ưu hóa hiệu quả công trình.

Quy trình thi công cầu bê tông cốt thép

Mọi dữ liệu và quy trình được phân tích dưới đây đều dựa trên hệ thống tiêu chuẩn quốc gia TCVN và các tiêu chuẩn quốc tế như AASHTO, đảm bảo tính thực tiễn và độ tin cậy cao nhất. Với Cauduong.net, chúng tôi tin rằng sự minh bạch về kỹ thuật là chìa khóa để tạo nên những nhịp cầu vĩnh cửu, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Khái niệm và Tổng quan về cầu bê tông cốt thép

Cầu bê tông cốt thép là loại kết cấu sử dụng sự kết hợp giữa bê tông (vật liệu chịu nén tốt) và thép (vật liệu chịu kéo tốt) để tạo nên một hệ thống chịu lực tối ưu. Trong cấu trúc này, thép được đặt vào những vùng chịu kéo của cấu kiện để bù đắp cho khả năng chịu kéo yếu của bê tông, tạo nên một vật liệu composite có khả năng chịu đựng các tải trọng động lớn từ phương tiện giao thông và các tác động môi trường.

Vai trò của cầu BTCT trong hạ tầng giao thông là không thể thay thế nhờ vào tính phổ biến của vật liệu, khả năng tạo hình đa dạng và chi phí bảo trì tương đối thấp so với cầu thép. Tùy thuộc vào sơ đồ tĩnh học và phương pháp thi công, cầu BTCT có thể được phân loại thành cầu dầm (dầm chữ I, chữ T, dầm hộp), cầu vòm, cầu khung hoặc cầu dây văng. Mỗi loại hình đòi hỏi một quy trình thi công đặc thù nhưng đều dựa trên nền tảng chung về quản lý chất lượng bê tông và cốt thép.

Quy trình thi công cầu bê tông cốt thép

Lý do kỹ thuật quan trọng nhất khiến cầu BTCT được ưu tiên là khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khí hậu nhiệt đới ẩm như tại Việt Nam. Lớp bê tông bảo vệ đóng vai trò ngăn cản sự xâm nhập của các tác nhân gây gỉ sét cho cốt thép, từ đó kéo dài tuổi thọ thiết kế của công trình lên đến 50-100 năm. Tuy nhiên, để đạt được tuổi thọ này, quy trình thi công phải kiểm soát chặt chẽ các hiện tượng nứt do nhiệt thủy hóa, lún không đều hoặc sai lệch vị trí cốt thép.

Cấu tạo và Các bộ phận chính của cầu BTCT

Kết cấu móng và mố trụ (Kết cấu hạ tầng)

Móng cầu là bộ phận truyền toàn bộ tải trọng từ kết cấu thượng tầng xuống nền đất. Hiện nay, móng cọc khoan nhồi đường kính lớn (từ 1.0m đến 2.5m) là giải pháp phổ biến nhất cho các cầu lớn nhờ khả năng chịu tải trọng cực cao và ít gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh trong quá trình thi công. Mố và trụ cầu là các cấu kiện trung gian, chịu trách nhiệm đỡ hệ thống dầm và truyền lực xuống móng. Trụ cầu thường được thiết kế với hình dạng khí động học để giảm áp lực dòng chảy và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

Hệ thống dầm cầu (Kết cấu thượng tầng)

Dầm cầu là thành phần trực tiếp chịu tải trọng xe chạy. Các loại dầm phổ biến bao gồm dầm chữ I, chữ T ngược hoặc dầm hộp. Đối với các nhịp cầu lớn, công nghệ bê tông cốt thép dự ứng lực thường được áp dụng. Trong đó, các bó cáp thép cường độ cao được căng trước hoặc sau khi đổ bê tông để tạo ra ứng suất nén trước, giúp dầm có khả năng vượt nhịp lớn hơn và hạn chế tối đa các vết nứt dưới tác động của tải trọng thiết kế.

Bản mặt cầu và hệ thống phụ trợ

Bản mặt cầu thường được đổ bằng bê tông cốt thép tại chỗ hoặc lắp ghép các tấm bản tiền chế, sau đó phủ lớp bê tông nhựa asphalt để tạo độ êm thuận khi xe chạy. Ngoài ra, các bộ phận như khe co giãn, gối cầu, lan can và hệ thống thoát nước cũng đóng vai trò quan trọng. Gối cầu (gối cao su cốt bản thép hoặc gối chậu) giúp điều tiết các chuyển vị do nhiệt độ và tải trọng, ngăn ngừa các ứng suất cục bộ gây hư hại kết cấu trụ và dầm.

Nguyên lý hoạt động và Cơ chế chịu lực

Cơ chế chịu lực của cầu BTCT dựa trên nguyên lý tương tác giữa các thành phần kết cấu. Khi tải trọng xe chạy tác động lên bản mặt cầu, lực sẽ được truyền vào hệ thống dầm dọc, sau đó thông qua gối cầu truyền xuống trụ và mố, cuối cùng là hệ thống móng cọc và đất nền. Trong quá trình này, dầm cầu đóng vai trò là cấu kiện chịu uốn chủ đạo. Tại mặt cắt ngang dầm, phần bê tông phía trên trục trung hòa sẽ chịu nén, trong khi cốt thép (hoặc cáp dự ứng lực) ở phía dưới sẽ chịu toàn bộ lực kéo.

Dòng lực trong cầu BTCT không chỉ là lực tĩnh mà còn bao gồm các lực động, lực va chạm của tàu thuyền vào trụ, và lực do thay đổi nhiệt độ. Sự thay đổi nhiệt độ gây ra hiện tượng co giãn chiều dài dầm; nếu các gối cầu hoặc khe co giãn bị kẹt, ứng suất nhiệt phát sinh có thể làm nứt vỡ bê tông đầu dầm hoặc gây nghiêng trụ. Do đó, việc tính toán điều kiện biên và sự tự do dịch chuyển của kết cấu là yếu tố sống còn trong thiết kế và thi công.

Các hiện tượng kỹ thuật như lún lệch hoặc võng dài hạn do từ biến của bê tông cũng cần được kiểm soát. Từ biến là hiện tượng bê tông tiếp tục biến dạng dưới tác dụng của tải trọng tĩnh thường xuyên (trọng lượng bản thân) theo thời gian. Trong thi công cầu nhịp lớn (như cầu đúc hẫng cân bằng), việc điều chỉnh cao độ các khối đúc để bù trừ độ võng do từ biến và đàn hồi là một kỹ thuật cực kỳ phức tạp, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong quan trắc trắc địa.

Quy trình thi công chi tiết

Giai đoạn chuẩn bị và khảo sát địa chất

Trước khi khởi công, công tác khảo sát địa chất thủy văn là bắt buộc để xác định cao độ đặt mũi cọc và các thông số tính toán sức chịu tải của nền đất. Nhà thầu cần thiết lập hệ thống mốc trắc địa chuẩn để kiểm soát tọa độ và cao độ của toàn bộ các hạng mục. Việc chuẩn bị mặt bằng thi công, đường công vụ và hệ thống trạm trộn bê tông tại chỗ hoặc nguồn cung cấp bê tông thương phẩm cũng cần được lập kế hoạch chi tiết để đảm bảo tính liên tục của quá trình đổ bê tông.

Thi công kết cấu hạ tầng: Cọc và Bệ trụ

Đối với móng cọc khoan nhồi, quy trình bắt đầu bằng việc hạ ống vách (casing), khoan tạo lỗ bằng dung dịch polymer hoặc bentonite để giữ thành hố khoan. Sau khi vệ sinh đáy hố khoan, lồng thép được hạ xuống và tiến hành đổ bê tông bằng phương pháp ống rút (tremie). Sau khi hoàn thiện hệ thống cọc, tiến hành thi công vòng vây cọc ván thép (đối với trụ dưới nước) để hút nước, làm sạch đầu cọc và đổ bê tông bệ trụ. Đây là giai đoạn đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ chất lượng bê tông khối lớn để tránh nứt nhiệt.

Thi công kết cấu thượng tầng: Đúc và lao lắp dầm

Tùy theo quy mô, dầm cầu có thể được đúc tại bãi đúc dầm gần công trường sau đó dùng xe vận chuyển và giá long môn để lao lắp. Đối với các nhịp cầu vượt sông lớn, công nghệ đúc hẫng cân bằng thường được sử dụng: các khối dầm được đúc đối xứng qua đỉnh trụ bằng hệ thống xe treo (traveler). Mỗi khi một khối dầm đạt cường độ, các bó cáp dự ứng lực sẽ được căng kéo để liên kết khối đó vào phần dầm đã hoàn thiện. Quy trình này lặp lại cho đến khi hai đầu hẫng gặp nhau tại nhịp giữa và được liên kết bằng khối hợp long.

Hoàn thiện bản mặt cầu và các hạng mục phụ trợ

Sau khi liên kết các phiến dầm bằng mối nối dọc và ngang, tiến hành lắp đặt cốt thép và đổ bê tông bản mặt cầu. Công tác chống thấm bản mặt cầu là bước cực kỳ quan trọng để ngăn nước xâm nhập làm rỉ sét cốt thép dầm. Cuối cùng là các hạng mục hoàn thiện như lắp đặt khe co giãn, hệ thống chiếu sáng, biển báo và thảm bê tông nhựa. Mỗi công đoạn đều phải được kiểm tra cao độ nghiêm ngặt để đảm bảo độ bằng phẳng và khả năng thoát nước của mặt cầu.

Thông số kỹ thuật điển hình cho cầu BTCT

Thông số kỹ thuật tham khảo
  • Cường độ bê tông (f’c): Thường từ 30 MPa đến 50 MPa tùy cấu kiện.
  • Loại thép cốt: Thép thanh vằn CB400-V hoặc CB500-V theo TCVN 1651.
  • Cáp dự ứng lực: Loại 7 sợi cường độ cao, độ tự chùng thấp (ASTM A416 Grade 270).
  • Tải trọng thiết kế: HL-93 (theo tiêu chuẩn AASHTO LRFD hoặc TCVN 11823).
  • Độ sụt bê tông: 12±2 cm cho cấu kiện thông thường; 18±2 cm cho cọc khoan nhồi.

Bảng Tổng Hợp So Sánh Các Phương Pháp Thi Công Dầm

Phương pháp Ưu điểm Hạn chế Phạm vi áp dụng
Lắp ghép dầm định hình (I, Super-T) Thi công nhanh, kiểm soát chất lượng tại xưởng tốt. Bị giới hạn chiều dài nhịp (thường < 40m). Cầu đường bộ thông thường, cầu vượt đô thị.
Đúc hẫng cân bằng Vượt nhịp lớn (70m – 150m), không cần giáo chống dưới sông. Kỹ thuật phức tạp, thiết bị xe treo đắt tiền. Cầu vượt sông lớn, địa hình hiểm trở.
Đúc trên đà giáo di động (MSS) Tốc độ thi công nhanh cho cầu nhiều nhịp liên tục. Chi phí đầu tư hệ khung giáo ban đầu rất cao. Cầu cạn đường cao tốc, cầu vượt biển.

Các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan

Việc thiết kế và thi công cầu BTCT tại Việt Nam hiện nay chủ yếu tuân thủ theo bộ tiêu chuẩn TCVN 11823:2017 (Thiết kế cầu đường bộ), được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn AASHTO LRFD của Mỹ. Ngoài ra, các tiêu chuẩn về vật liệu như TCVN 4453:1995 (Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép toàn khối – Quy phạm thi công và nghiệm thu) và các tiêu chuẩn về thử nghiệm không phá hủy cũng được áp dụng thường xuyên để kiểm soát chất lượng đầu ra của công trình.

Sự cố thường gặp và biện pháp khắc phục

Một trong những vấn đề đau đầu nhất trong thi công cầu BTCT là hiện tượng nứt bê tông do nhiệt trong các kết cấu khối lớn như bệ trụ hay dầm hộp dày. Khi bê tông đông kết, phản ứng thủy hóa tỏa nhiệt mạnh làm nhiệt độ lõi tăng cao trong khi bề mặt nguội nhanh, gây ra ứng suất kéo dẫn đến nứt. Biện pháp khắc phục bao gồm việc sử dụng nước đá để trộn bê tông, lắp đặt hệ thống ống nước giải nhiệt trong lòng khối đổ, và sử dụng các loại xi măng ít tỏa nhiệt hoặc tro bay.

Hiện tượng rỗ bê tông hoặc hổng cốt thép do đầm dùi không kỹ cũng thường xuyên xảy ra ở những vị trí mật độ cốt thép dày. Để xử lý, nhà thầu cần sử dụng bê tông tự đầm (SCC) ở các vị trí khó tiếp cận và bố trí các cửa đổ bê tông phụ trên ván khuôn. Đối với các vết nứt bề mặt do co ngót khô, việc bảo dưỡng ẩm bằng bao tải dứa hoặc phun chất tạo màng bảo dưỡng ngay sau khi tháo khuôn là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính thẩm mỹ và ngăn ngừa ăn mòn cốt thép về sau.

Kết luận

Quy trình thi công cầu bê tông cốt thép là sự tổng hòa của nhiều biện pháp kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tinh thần trách nhiệm cao của đội ngũ kỹ sư. Việc nắm vững cấu tạo, nguyên lý chịu lực và trình tự thi công không chỉ giúp đảm bảo chất lượng công trình mà còn tối ưu hóa chi phí và thời gian thực hiện. Với sự hỗ trợ của các công nghệ mới như bê tông siêu tính năng (UHPC), dự ứng lực ngoài hay quản lý thông tin công trình (BIM), ngành cầu đường Việt Nam đang dần tiến tới những chuẩn mực quốc tế cao hơn.

Trong tương lai, việc phát triển các vật liệu xanh và phương pháp thi công giảm thiểu tác động môi trường sẽ là xu hướng tất yếu. Cauduong.net cam kết đồng hành cùng cộng đồng kỹ sư để cập nhật những kiến thức tiên tiến nhất, góp phần xây dựng nên những công trình giao thông bền vững, an toàn và thẩm mỹ, xứng tầm với sự phát triển của đất nước.

Updated: 17/12/2025 — 11:47 chiều

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *