Trong cấu trúc của một công trình đường bộ, nền đường đóng vai trò là bộ phận nền tảng, chịu toàn bộ tải trọng từ các lớp móng, mặt đường và tải trọng xe chạy truyền xuống. Một nền đường được thi công đúng tiêu chuẩn không chỉ đảm bảo sự ổn định về mặt cường độ mà còn quyết định đến tính bền vững, chống lại các tác động của điều kiện tự nhiên như mưa lũ, sụt lún và thay đổi nhiệt độ. Việc thực hiện sai quy trình trong giai đoạn này thường dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như nứt vỡ mặt đường, lún không đều hoặc hư hỏng kết cấu chỉ sau một thời gian ngắn vận hành.
Thực tế tại các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm, thi công nền đường luôn là hạng mục chiếm khối lượng lớn và đòi hỏi sự kiểm soát gắt gao về mặt kỹ thuật. Sự kết hợp giữa việc lựa chọn vật liệu đắp phù hợp, sơ đồ lu lèn khoa học và hệ thống thoát nước đồng bộ là “chìa khóa” để tạo ra một cốt nền vững chắc. Bài viết này, dựa trên các quy chuẩn hiện hành như TCVN 9436:2012 và các tiêu chuẩn AASHTO quốc tế, sẽ bóc tách chi tiết từng giai đoạn thi công để cung cấp cái nhìn toàn diện nhất.

Với cam kết cung cấp dữ liệu kỹ thuật chính xác từ Cauduong.net, chúng ta sẽ đi sâu vào các giải pháp xử lý nền đất phức tạp, các thông số kiểm soát độ chặt $K$ và những lưu ý sống còn trong công tác hiện trường. Đây không chỉ là hướng dẫn lý thuyết mà còn là sự tổng hợp từ kinh nghiệm thi công thực tế tại các đại dự án đường cao tốc Bắc – Nam và hạ tầng đô thị hiện đại.
1. Công tác chuẩn bị và khảo sát hiện trường
Trước khi bắt đầu bất kỳ hoạt động cơ giới nào, công tác chuẩn bị mặt bằng và khảo sát địa hình là yếu tố tiên quyết. Việc xác định chính xác phạm vi thi công giúp tối ưu hóa khối lượng đào đắp và tránh các sai sót về cao độ sau này.
1.1. Khảo sát địa chất và nguồn vật liệu
Kỹ sư cần tiến hành lấy mẫu đất tại các mỏ đất dự kiến hoặc tại chính vị trí đào để thực hiện các thí nghiệm chỉ tiêu cơ lý. Các chỉ số quan trọng bao gồm thành phần hạt, giới hạn Atterberg (LL, PL), chỉ số nhóm và đặc biệt là thí nghiệm Proctor tiêu chuẩn hoặc cải tiến để xác định độ ẩm tốt nhất và dung trọng khô lớn nhất ($\gamma_{max}$). Nếu đất tại chỗ không đạt chỉ tiêu (ví dụ: đất sét có tính trương nở cao hoặc đất bùn hữu cơ), cần có phương án thay thế bằng đất mượn hoặc cấp phối đá dăm.
1.2. Giải phóng mặt bằng và dọn dẹp hữu cơ
Lớp đất mặt chứa rễ cây, cỏ và các tạp chất hữu cơ phải được phát quang và bóc tách hoàn toàn. Theo tiêu chuẩn, lớp đất hữu cơ này thường dày từ 20cm đến 30cm và phải được vận chuyển đến bãi thải để tránh hiện tượng phân hủy gây rỗng nền đường về lâu dài. Sau khi bóc hữu cơ, mặt bằng cần được san phẳng sơ bộ và lu sơ bộ bằng xe lu nhẹ để tạo bề mặt làm việc ổn định cho thiết bị thi công chính.
2. Xử lý nền đất yếu và chuẩn bị nền tự nhiên
Nền đất yếu (bùn, đất sét dẻo chảy) là thách thức lớn nhất trong thi công đường. Nếu không xử lý triệt để, hiện tượng lún dư sau khi thông xe sẽ phá hủy toàn bộ kết cấu phía trên.
2.1. Các giải pháp xử lý nền yếu phổ biến
Tùy thuộc vào chiều dày lớp đất yếu và tiến độ dự án, các đơn vị thi công thường áp dụng một hoặc kết hợp các biện pháp sau:
- Thay đất: Áp dụng cho lớp đất yếu mỏng, đào bỏ toàn bộ và thay bằng cát hạt trung hoặc đất có tính năng tốt hơn.
- Cọc cát/Cọc đất gia cố xi măng (CDM): Sử dụng để tăng cường khả năng chịu tải và giảm thiểu độ lún tức thời.
- Vải địa kỹ thuật: Trải lớp vải địa giữa nền đất tự nhiên và lớp đất đắp để phân cách, ngăn sự hòa lẫn của vật liệu và tăng cường khả năng chịu kéo của nền.
- Bấc thấm kết hợp gia tải: Phương pháp này giúp thoát nước lỗ rỗng nhanh chóng, đẩy nhanh quá trình cố kết của nền đất yếu dưới tác động của tải trọng đắp thêm.
2.2. Đánh giá độ chặt nền tự nhiên
Trước khi đắp lớp đầu tiên, nền đất tự nhiên phải được lu lèn đạt độ chặt thiết kế (thường là $K \ge 0.90$). Nếu nền tự nhiên có độ ẩm quá cao, cần thực hiện các biện pháp phơi đất hoặc trộn thêm vôi/xi măng để cải thiện tính chất cơ lý. Việc kiểm soát độ chặt lớp đáy này là cơ sở để các lớp đất đắp phía trên không bị biến dạng cục bộ khi xe lu đi qua.
3. Kỹ thuật đắp nền đường theo lớp
Nguyên tắc vàng trong thi công nền đường là “đắp từng lớp, lu lèn từng lớp”. Việc đắp quá dày trong một lần sẽ khiến năng lượng của xe lu không truyền được xuống đáy lớp, gây ra hiện tượng “trên chặt dưới rỗng”.
3.1. Kiểm soát chiều dày lớp đắp
Chiều dày mỗi lớp đất sau khi lu lèn thường dao động từ 15cm đến 20cm tùy thuộc vào loại máy lu và loại đất. Kỹ sư hiện trường sử dụng các cọc tiêu và thước đo để kiểm soát chiều dày san rải. Đất đắp phải được đổ thành từng đống, sau đó dùng máy san (Grader) để gạt phẳng, đảm bảo độ dốc ngang từ 2-4% để thoát nước bề mặt ngay trong quá trình thi công, tránh để nước đọng làm mềm hóa nền.
3.2. Điều phối độ ẩm tốt nhất ($W_{opt}$)
Độ chặt của đất liên quan mật thiết đến độ ẩm. Nếu đất quá khô, lực ma sát giữa các hạt đất lớn ngăn cản chúng sắp xếp lại gần nhau. Nếu đất quá ướt, áp lực nước lỗ rỗng sẽ đẩy các hạt đất ra xa. Theo quy trình, độ ẩm khi lu lèn phải nằm trong khoảng $W_{opt} \pm 2\%$. Để đạt được điều này, xe tưới nước phải hoạt động liên tục khi đất khô, hoặc máy cày xới phải lật đất phơi nắng khi đất quá ẩm.
4. Quy trình lu lèn và kiểm soát độ chặt $K$
Lu lèn là khâu quan trọng nhất để chuyển đổi khối đất rời rạc thành một kết cấu ổn định, đặc chắc.
4.1. Lựa chọn thiết bị lu
Mỗi loại đất đòi hỏi loại xe lu khác nhau:
- Lu chân cừu: Hiệu quả nhất cho đất sét, đất dính nhờ khả năng “nhào trộn” và nén chặt từ dưới lên.
- Lu rung (Smooth drum roller): Thích hợp cho đất rời, cát, cấp phối đá dăm nhờ tác động của tần số rung làm giảm ma sát giữa các hạt.
- Lu bánh lốp: Dùng để hoàn thiện bề mặt, tạo độ kín khít và nhẵn cho lớp đất trên cùng.
4.2. Sơ đồ và số lượt lu
Quy trình lu thường bắt đầu từ mép đường vào giữa (đối với đường thẳng) và từ bên thấp lên bên cao (đối với đoạn đường có siêu cao). Tốc độ lu vòng đầu thường chậm ($1.5-2$ km/h), sau đó tăng dần. Một lớp đất chuẩn thường cần từ 6 đến 12 lượt lu tùy theo thí nghiệm hiện trường. Sự chồng bạt giữa các vết lu tối thiểu phải đạt 20cm để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ vị trí nào.
Thông số kỹ thuật kiểm soát lu lèn
- Độ chặt lớp nền dưới (cách đáy móng > 80cm): $K \ge 0.95$
- Độ chặt lớp nền sát đáy móng (top 30-80cm): $K \ge 0.98$
- Độ dốc ngang bề mặt: 2% – 4%
- Sai số cao độ: $\pm 10mm$ đến $\pm 20mm$ tùy cấp đường
5. Kiểm tra, nghiệm thu và các tiêu chuẩn áp dụng
Mỗi lớp đất sau khi hoàn thành phải được bộ phận TVGS (Tư vấn giám sát) kiểm tra và ký biên bản nghiệm thu trước khi chuyển bước thi công lớp tiếp theo.
5.1. Thí nghiệm độ chặt hiện trường
Phương pháp rót cát (Sand Cone Method) theo TCVN 4447:2012 là phổ biến nhất. Ngoài ra, tại các dự án yêu cầu tốc độ nhanh, có thể dùng máy đo độ chặt phóng xạ hoặc phương pháp nén tĩnh bằng tấm ép. Nếu độ chặt không đạt, nhà thầu buộc phải xới lên, điều chỉnh độ ẩm và lu lèn lại. Việc bỏ qua bước này sẽ dẫn đến hệ lụy lún nứt mặt bê tông nhựa sau này, gây tốn kém chi phí bảo trì cực lớn.
5.2. Kiểm tra hình học và độ bằng phẳng
Bên cạnh độ chặt, các yếu tố về tim đường, cao độ trắc dọc và kích thước mặt cắt ngang phải phù hợp với bản vẽ thiết kế. Việc kiểm tra bằng máy thủy bình và máy toàn đạc điện tử là bắt buộc. Một nền đường gồ ghề sẽ làm tăng sai số khi thi công các lớp móng đá dăm phía trên, gây lãng phí vật liệu quý giá và ảnh hưởng đến độ êm thuận của xe chạy.
6. Hệ thống thoát nước và bảo vệ mái taluy
Kẻ thù số một của nền đường là nước. Nền đường dù có độ chặt cao đến đâu nhưng nếu bị ngâm nước kéo dài sẽ dẫn đến sạt lở hoặc mất khả năng chịu lực.
6.1. Thoát nước trong quá trình thi công
Trong suốt thời gian thi công, đặc biệt là mùa mưa, nhà thầu phải duy trì hệ thống rãnh tạm để dẫn nước ra khỏi khu vực nền đắp. Sau mỗi ngày làm việc, bề mặt lớp đất phải được lu nhẵn và tạo dốc để nước mưa không thấm xuống dưới.
6.2. Gia cố mái taluy
Để ngăn chặn hiện tượng xói mòn do nước chảy tràn, mái taluy nền đường cần được bảo vệ ngay sau khi đạt đến cao độ thiết kế. Các biện pháp phổ biến bao gồm:
- Trồng cỏ: Sử dụng cỏ tự nhiên hoặc cỏ Vetiver để giữ đất.
- Ốp mái bằng bê tông: Áp dụng tại các vị trí dòng chảy mạnh hoặc nền đường đắp cao.
- Sử dụng lưới địa kỹ thuật (Geocell): Tạo các ô ngăn cách để đổ đất trồng cỏ, tăng tính thẩm mỹ và độ bền vững.
Bảng Tổng Hợp Tiêu Chuẩn Kiểm Soát Nền Đường
| Hạng mục kiểm tra | Phương pháp thí nghiệm | Yêu cầu kỹ thuật (TCVN) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Độ chặt ($K$) | Rót cát / Phễu cát | $K \ge 0.95$ hoặc $K \ge 0.98$ | Kiểm tra từng lớp đắp |
| Độ ẩm ($W$) | Sấy khô / Cân điện tử | $W = W_{opt} \pm 2\%$ | Kiểm tra trước khi lu |
| Thành phần hạt | Sàng rây | Theo bảng phân loại AASHTO | Kiểm tra tại nguồn mỏ |
| Mô đun đàn hồi ($E$) | Tấm ép tĩnh / Dynaflect | $E \ge E_{tk}$ (Mpa) | Kiểm tra lớp trên cùng |
Kết luận
Quy trình thi công nền đường là một chuỗi các hoạt động kỹ thuật có liên quan chặt chẽ với nhau, từ khâu lựa chọn vật liệu, kiểm soát độ ẩm đến các bước lu lèn thực tế tại hiện trường. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn TCVN 9436:2012 và TCVN 4447:2012 không chỉ là yêu cầu bắt buộc pháp lý mà còn là nền tảng để khẳng định chất lượng của nhà thầu và đơn vị tư vấn. Một nền đường vững chãi là lời cam kết cho sự an toàn và bền bỉ của những nhịp cầu, những tuyến cao tốc nối liền mạch máu giao thông quốc gia.
Với sự phát triển của công nghệ, các thiết bị kiểm soát độ chặt thông minh (Intelligent Compaction) và vật liệu gia cố mới đang dần được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, nguyên lý cơ bản về sự ổn định của đất và nước vẫn luôn là bài học nằm lòng đối với mỗi kỹ sư cầu đường. Cauduong.net tin rằng, bằng sự tỉ mỉ trong từng lớp đất đắp, chúng ta sẽ tạo nên những công trình vĩnh cửu với thời gian.