Cầu dây văng (Cable-stayed bridge) không chỉ là một giải pháp vượt nhịp lớn trong kỹ thuật hạ tầng giao thông mà còn là biểu tượng cho sự phát triển vượt bậc của nền khoa học xây dựng. Khác với cầu treo dây võng (Suspension bridge) vốn có lịch sử lâu đời hơn, cầu dây văng hiện đại bắt đầu bùng nổ từ giữa thế kỷ 20, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu quả chịu lực và tính thẩm mỹ kiến trúc. Tại Việt Nam, những công trình như cầu Cần Thơ, cầu Nhật Tân hay cầu Mỹ Thuận 2 đã minh chứng cho năng lực làm chủ công nghệ thi công phức tạp này của đội ngũ kỹ sư trong nước và quốc tế.
Việc thi công một cây cầu dây văng đòi hỏi sự phối hợp cực kỳ chính xác giữa tính toán cơ học hệ thanh và kiểm soát biến dạng thực tế trên công trường. Mỗi công đoạn, từ việc hạ cọc nhồi đường kính lớn cho đến việc hợp long nhịp chính, đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các sơ đồ chịu lực biến đổi theo từng giai đoạn thi công. Sự sai lệch dù chỉ vài milimet ở chân trụ tháp có thể dẫn đến ứng suất dư khổng lồ trên hệ thống dây cáp, đe dọa trực tiếp đến tuổi thọ và độ an toàn của toàn bộ công trình.

Tầm quan trọng của việc hiểu rõ biện pháp thi công cầu dây văng không chỉ nằm ở khía cạnh vận hành thiết bị, mà còn là bài toán về quản lý rủi ro kỹ thuật. Đối với các kỹ sư cầu đường, việc nắm vững quy trình đúc hẫng cân bằng, kỹ thuật lắp ghép khối dầm thép hay công nghệ căng kéo cáp Stay-Cable là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa chi phí vòng đời và đảm bảo tính khả thi của dự án. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng khía cạnh kỹ thuật cốt lõi, dựa trên các dữ liệu chuẩn xác và kinh nghiệm thực tiễn trong ngành cầu đường hiện nay.
Cauduong.net cam kết cung cấp những thông tin kỹ thuật chính xác, có chiều sâu, phục vụ mục đích học thuật và tham khảo chuyên nghiệp. Chúng tôi tin rằng, hiểu rõ bản chất của “dòng lực” trong hệ dây văng chính là chìa khóa để kiến tạo nên những nhịp cầu vĩnh cửu, nối liền những bờ vui và thúc đẩy kinh tế xã hội phát triển bền vững.
Khái niệm và Tổng quan về Cầu Dây Văng
Cầu dây văng là loại cầu có kết cấu nhịp bao gồm dầm liên tục được hỗ trợ bởi các dây cáp xiên nối trực tiếp từ tháp trụ đến các điểm trên dầm. Khác với cầu treo dây võng nơi cáp chính chịu toàn bộ tải trọng và truyền vào mố neo ở hai đầu, trong cầu dây văng, tháp trụ là bộ phận chịu nén chính, trong khi các dây cáp đóng vai trò là các gối tựa đàn hồi cho dầm nhịp. Điều này cho phép cầu dây văng có độ cứng tổng thể cao hơn và ít nhạy cảm với tác động của gió hơn so với cầu treo dây võng trong phạm vi nhịp từ 200m đến 1.000m.

Lý do kỹ thuật đằng sau sự phổ biến của cầu dây văng chính là khả năng vượt nhịp linh hoạt mà không cần hệ thống mố neo khổng lồ. Điều này đặc biệt có ý nghĩa tại các vùng có địa chất yếu hoặc lòng sông sâu, nơi việc xây dựng mố neo cho cầu treo dây võng cực kỳ tốn kém. Vai trò của cầu dây văng trong mạng lưới giao thông không chỉ là vượt sông, vượt biển mà còn tạo ra điểm nhấn kiến trúc đô thị, góp phần định danh thương hiệu cho các thành phố hiện đại.
Trong cấu trúc hệ thống dây văng, chúng ta thường gặp ba dạng sơ đồ bố trí cáp chính: dạng rẻ quạt (Fan), dạng đàn cầm (Harp) và dạng hỗn hợp (Semi-fan). Mỗi dạng sơ đồ lại đặt ra những yêu cầu khác nhau về biện pháp thi công và thiết kế đầu neo cáp tại đỉnh tháp. Dạng rẻ quạt mang lại hiệu quả chịu lực tốt nhất do góc nghiêng cáp lớn, nhưng gây khó khăn trong việc bố trí neo dày đặc tại đỉnh tháp; trong khi dạng đàn cầm mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ đối xứng nhưng yêu cầu tháp trụ phải chịu mô-men uốn lớn hơn.
Cấu tạo và Các bộ phận chính của Cầu Dây Văng
Hệ thống Tháp trụ (Pylons)
Tháp trụ là “trái tim” của cầu dây văng, nơi tiếp nhận toàn bộ tải trọng từ dây cáp và truyền xuống hệ thống móng. Tháp trụ thường được cấu tạo từ bê tông cốt thép dự ứng lực hoặc thép cường độ cao. Hình dáng tháp rất đa dạng, từ chữ H, chữ A, chữ Y ngược cho đến tháp đơn hình kim cương. Mỗi hình dáng không chỉ mang ý nghĩa thẩm mỹ mà còn quyết định độ ổn định ngoài mặt phẳng của hệ dây văng.

Trong thi công, tháp trụ được chia thành nhiều đốt để đổ bê tông bằng hệ thống ván khuôn leo (Auto-climbing formwork). Phần đỉnh tháp, nơi tập trung các hốc neo cáp, là khu vực có cấu tạo cốt thép và thép hình cực kỳ phức tạp. Tại đây, ứng suất cục bộ rất lớn, đòi hỏi việc lắp đặt các hộp neo (Anchor boxes) phải đạt độ chính xác tuyệt đối về tọa độ và góc hướng cáp để tránh hiện tượng vặn xoắn dây cáp khi căng kéo.
Hệ thống Dây cáp (Stay Cables)
Dây cáp là bộ phận truyền lực then chốt, được cấu tạo từ nhiều tao thép cường độ cao (Strands), mỗi tao gồm nhiều sợi thép nhỏ mạ kẽm. Để bảo vệ chống ăn mòn, các tao thép được bao bọc trong ống HDPE màu hoặc ống thép inox, bên trong có thể được bơm sáp chống rỉ hoặc mỡ chuyên dụng. Hệ thống dây cáp hiện đại thường sử dụng công nghệ neo nhiều tao (Multi-strand anchoring system), cho phép thay thế từng tao thép riêng lẻ mà không cần dừng khai thác cầu.

Cơ chế chịu lực của cáp dây văng chủ yếu là chịu kéo thuần túy. Tuy nhiên, dưới tác động của gió và mưa, dây cáp dễ xảy ra hiện tượng rung động (Rain-wind induced vibration). Do đó, cấu tạo dây cáp thường đi kèm với hệ thống giảm chấn (Dampers) đặt tại vị trí neo dầm để triệt tiêu năng lượng rung, đảm bảo tuổi thọ mỏi cho các sợi thép.
Kết cấu Dầm nhịp (Girders)
Dầm nhịp cầu dây văng có thể là dầm bê tông cốt thép, dầm thép hoặc dầm liên hợp thép – bê tông. Với các nhịp lớn, dầm hộp thép thường được ưu tiên do trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng cho hệ cáp và tháp trụ. Với các cầu nhịp trung bình, dầm bê tông dự ứng lực là lựa chọn kinh tế hơn nhờ khả năng tận dụng vật liệu địa phương và công nghệ đúc hẫng cân bằng.
Mặt cắt ngang của dầm thường được thiết kế theo dạng khí động học (Aerodynamic shape) để giảm lực cản của gió và tránh hiện tượng khí động đàn hồi gây mất ổn định (Flutter). Hệ thống dầm không chỉ chịu tải trọng xe chạy mà còn đóng vai trò là thanh nén trong sơ đồ khung của cầu dây văng, nơi lực nén dọc trục từ dây cáp truyền vào dầm nhịp rất lớn.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu
- Cường độ thép cáp (Ultimate Strength): 1770 MPa hoặc 1860 MPa.
- Đường kính ống HDPE: 160mm – 400mm tùy số lượng tao thép.
- Mác bê tông tháp trụ/dầm: C50/60 đến C70/80.
- Tiêu chuẩn thiết kế: TCVN 11823:2017, AASHTO LRFD, Eurocode 3.
Nguyên lý hoạt động và Cơ chế chịu lực
Nguyên lý cốt lõi của cầu dây văng là sự phối hợp nhịp nhàng giữa kéo và nén. Dây cáp đóng vai trò là các gối tựa trung gian giúp giảm đáng kể mô-men uốn trong dầm nhịp. Nhờ có hệ dây cáp, dầm cầu có thể có chiều cao kiến trúc rất nhỏ (mảnh) so với khẩu độ nhịp, điều này không chỉ tiết kiệm vật liệu mà còn giảm tải trọng bản thân của công trình. Dòng lực đi từ tải trọng trên dầm, truyền qua dây cáp thành lực kéo, sau đó tập trung tại đỉnh tháp và truyền xuống móng dưới dạng lực nén thẳng đứng.
Về mặt tĩnh học, cầu dây văng là một hệ siêu tĩnh cao bậc. Điều này có nghĩa là việc thay đổi lực căng của một dây cáp sẽ làm thay đổi nội lực của toàn bộ các bộ phận khác trong hệ thống. Trong quá trình thi công, trạng thái nội lực của cầu thay đổi liên tục theo từng bước lắp đặt dầm. Do đó, kỹ sư phải sử dụng phần mềm phân tích chuyên dụng (như RM Bridge, Midas Civil) để tính toán “trạng thái lý tưởng” (Ideal state) và thực hiện các bước căng kéo cáp điều chỉnh (Force adjustment) nhằm đạt được hình dáng hình học và biểu đồ nội lực mong muốn sau khi hoàn thành.
Một hiện tượng kỹ thuật quan trọng cần lưu ý là sự trùng ứng suất của thép cáp và sự từ biến, co ngót của bê tông tháp trụ/dầm. Theo thời gian, những yếu tố này sẽ làm giảm lực căng cáp và gây ra độ võng tích lũy cho dầm nhịp. Vì vậy, trong thiết kế và thi công, người ta thường tạo ra một độ vồng thi công (Camber) nhất định để sau khi các quá trình biến dạng dài hạn kết thúc, mặt cầu sẽ đạt được cao độ thiết kế chuẩn.
Quy trình thi công Cầu Dây Văng
Bước 1: Khảo sát địa chất và thi công móng tháp
Móng tháp cầu dây văng thường gánh chịu tải trọng cực lớn tập trung, do đó giải pháp phổ biến nhất là hệ cọc khoan nhồi đường kính lớn (D=2.0m – 3.0m) hoặc giếng chìm hơi ép. Quá trình thi công cọc khoan nhồi đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ dung dịch bentonite và độ thẳng đứng của lỗ khoan để đảm bảo sức chịu tải. Sau khi hoàn thành hệ cọc, bệ móng (Pile cap) với khối lượng bê tông lên đến hàng nghìn mét khối được đổ trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt để tránh nứt do nhiệt thủy hóa.
Bước 2: Thi công tháp trụ bằng ván khuôn leo
Tháp trụ được thi công theo từng đợt đổ bê tông (thường từ 4m-6m mỗi đợt). Sử dụng hệ thống ván khuôn leo tự động (Auto-climbing formwork) giúp tăng tốc độ thi công và đảm bảo an toàn trên cao. Trong quá trình leo, việc trắc đạc tọa độ tháp bằng máy toàn đạc điện tử và hệ thống định vị GPS là cực kỳ quan trọng để kiểm soát độ lệch tâm. Ở những khu vực lắp đặt hộp neo cáp, cốt thép phải được bố trí tránh các lỗ mở của ống dẫn hướng cáp.
Bước 3: Lắp dựng dầm nhịp và căng kéo cáp Stay-cable
Có hai biện pháp thi công dầm chính:
- Đúc hẫng cân bằng (Balanced Cantilever): Áp dụng cho dầm bê tông. Xe treo (Formwork traveler) sẽ di chuyển ra từ trụ tháp, đúc từng đốt dầm đối xứng hai bên. Sau mỗi đốt dầm, một cặp dây cáp sẽ được lắp đặt và căng kéo để chịu tải trọng của đốt dầm đó.
- Lắp ghép khối dầm (Segmental Lifting): Áp dụng cho dầm thép hoặc dầm bê tông đúc sẵn. Các khối dầm được vận chuyển bằng xà lan đến dưới vị trí nhịp, sau đó được cẩu lên bằng thiết bị nâng chuyên dụng (Derrick crane) đặt trên mặt cầu.
Bước 4: Hợp long và Điều chỉnh lực căng cáp cuối cùng
Sau khi các cánh hẫng gặp nhau tại giữa nhịp và nối với nhịp dẫn tại mố, quá trình hợp long (Closure) được thực hiện. Đây là thời điểm nhạy cảm nhất về mặt kỹ thuật. Kỹ sư phải chọn thời điểm nhiệt độ môi trường ổn định (thường vào ban đêm) để đổ bê tông mối nối hợp long hoặc hàn các bản thép liên kết. Sau khi hợp long, một đợt căng kéo cáp cuối cùng (Final tensioning) sẽ được thực hiện để điều chỉnh lại toàn bộ hệ thống nội lực theo đúng hồ sơ thiết kế, đảm bảo các dây cáp đều đạt lực căng tính toán.
Bảng Tổng Hợp So Sánh Các Giải Pháp Kết Cấu Dầm
| Hạng mục | Dầm Bê tông cốt thép dự ứng lực | Dầm Thép (Dầm hộp hoặc dầm dàn) | Dầm Liên hợp (Steel-Concrete Composite) |
|---|---|---|---|
| Phạm vi nhịp tối ưu | 200m – 500m | 400m – 1000m+ | 300m – 600m |
| Trọng lượng bản thân | Rất nặng, yêu cầu cáp lớn | Nhẹ, giảm tải cho tháp móng | Trung bình |
| Biện pháp thi công | Đúc hẫng cân bằng là chủ yếu | Lắp ghép khối lớn bằng cẩu | Lắp khung thép trước, đổ bản mặt cầu sau |
| Bảo trì | Thấp, ít rỉ sét | Cao, cần sơn chống rỉ định kỳ | Trung bình |
Sự cố thường gặp và Biện pháp khắc phục
Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất của cầu dây văng là sự rung động của dây cáp do tương tác gió-mưa. Khi nước mưa bám trên bề mặt cáp làm thay đổi hình dáng khí động học, gió thổi qua sẽ tạo ra các lực nâng không ổn định gây rung biên độ lớn. Biện pháp khắc phục phổ biến nhất hiện nay là sử dụng ống HDPE có gờ xoắn (Double helix) để phá vỡ dòng chảy của nước và lắp đặt các bộ giảm chấn thủy lực hoặc giảm chấn cao su tại các đầu neo cáp.
Vấn đề thứ hai là ăn mòn hệ thống cáp. Nếu lớp bảo vệ HDPE bị nứt hoặc hệ thống bơm sáp không kín, hơi ẩm và muối biển sẽ xâm nhập gây rỉ sét các tao thép cường độ cao. Điều này cực kỳ nguy hiểm vì cáp luôn chịu ứng suất kéo rất lớn, rỉ sét có thể gây đứt cáp đột ngột (giòn). Giải pháp là sử dụng các tao thép mạ kẽm bọc epoxy từng sợi và thực hiện kiểm tra định kỳ bằng phương pháp nội soi hoặc đo từ trường để phát hiện sớm các sợi thép bị đứt ngầm.
Ngoài ra, sai số hình học trong quá trình thi công tháp cũng là một rủi ro thường trực. Nếu tháp bị nghiêng ngoài mặt phẳng quá mức cho phép, nó sẽ gây ra mô-men xoắn phụ thêm mà thiết kế ban đầu không tính tới. Việc khắc phục yêu cầu phải tính toán lại toàn bộ sơ đồ căng kéo cáp để “kéo” tháp về vị trí cân bằng, đôi khi phải gia cường thêm kết cấu bằng các tấm thép cường độ cao.
Kết luận
Thi công cầu dây văng là một quá trình hội tụ của những công nghệ xây dựng đỉnh cao, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối từ khâu khảo sát, thiết kế đến lắp dựng thực địa. Sự thành công của một công trình dây văng không chỉ đo bằng độ dài nhịp hay chiều cao tháp, mà còn ở khả năng kiểm soát nội lực và đảm bảo tính bền vững trước những tác động khắc nghiệt của môi trường.
Trong tương lai, với sự hỗ trợ của công nghệ vật liệu mới như bê tông siêu tính năng (UHPC), sợi carbon (CFRP) và các hệ thống giám sát sức khỏe công trình (SHM) dựa trên AI, cầu dây văng sẽ còn tiến xa hơn nữa về khẩu độ vượt nhịp và độ mảnh kiến trúc. Cauduong.net tin rằng, việc không ngừng cập nhật và làm chủ các công nghệ thi công tiên tiến này sẽ giúp ngành cầu đường Việt Nam tự tin vươn tầm quốc tế, kiến tạo nên những kỳ quan hạ tầng hiện đại cho thế hệ mai sau.